quát lác
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói to, quát tháo một cách giận dữ, thô lỗ: Hành động lớn tiếng, dùng giọng điệu hung hăng, nạt nộ để trách mắng hoặc ra lệnh cho người khác, thường thể hiện sự tức giận hoặc thiếu kiên nhẫn.
- La hét, gào thét trong cơn thịnh nộ: Hành động hét lên một cách mất kiểm soát vì tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông chủ thường quát lác nhân viên khi họ mắc lỗi nhỏ.
- Đừng quát lác con cái như vậy, hãy bình tĩnh nói chuyện với chúng.
- Anh ta tức giận và quát lác om sòm cả phòng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quát lác ầm ĩ": quát tháo rất to, gây ồn ào.
- Cuộc cãi vã diễn ra với những tiếng quát lác ầm ĩ.
- "thói quen quát lác": chỉ thói xấu hay lớn tiếng, nạt nộ người khác.
- Sếp của cô ấy có thói quen quát lác khiến không khí văn phòng lúc nào cũng căng thẳng.
Biến thể và từ gần giống
- Quát tháo (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc nói to, giận dữ.
- Gắt gỏng (tính từ): tính khí khó chịu, dễ nổi cáu và quát mắng.
- La lối (động từ): la hét, kêu gào (có thể vì giận dữ, đau đớn hoặc sợ hãi).
Từ đồng nghĩa
- Gào thét: hét lên rất to.
- Nạt nộ: dùng lời lẽ hoặc thái độ hung hăng để đe dọa, bắt người khác phải nghe theo.
- Thét mắng: quát mắng bằng giọng rất lớn.
Từ trái nghĩa
- Dịu dàng: nói năng nhẹ nhàng, ôn tồn.
- Ôn tồn: nói chuyện một cách điềm tĩnh, nhã nhặn.
- Thì thầm: nói rất nhỏ, nhẹ nhàng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cả giận mất khôn": Khi nóng giận (thường dẫn đến quát lác) thì con người dễ mất suy nghĩ sáng suốt.
- "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau": Khuyên răn nên ăn nói nhẹ nhàng, lịch sự thay vì quát tháo.